oh well

/oʊ wɛl/
Thán từ
  1. (thành ngữ) Biểu hiện của sự thất vọng hoặc cam chịu nhẹ: quá tệ; thật đáng tiếc; bạn có thể làm gì; nó là những gì nó là.
    (idiomatic) An expression of mild disappointment or resignation: too bad; it's a pity; what can you do; it is what it is.
    I didn’t know the store closes at five on Thursdays. Oh well, I’ll have to come back tomorrow.
    Tôi không biết cửa hàng đóng cửa lúc 5 giờ ngày thứ Năm. Ồ, ngày mai tôi phải quay lại.
    Từ đồng nghĩa:ah wellalas

Chưa có góp ý cho “oh well”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “oh well” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish